ngỏ lòng

ngỏ lòng

Cô ấy ngỏ lòng với người bạn thân về ước mơ của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ tâm tư, tình cảm chân thành của mình với người khác: Hành động mở lòng, chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín, riêng tư thường không dễ nói ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm, cuối cùng ấy cũng ngỏ lòng với tôi về nỗi buồn thầm kín ấy.
    • Anh ấy đã ngỏ lòng xin lỗi những sai sót trong quá khứ.
    • Trong bức thư, ông cụ đã chân thành ngỏ lòng mong muốn được đoàn tụ với gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngỏ lòng thành": bày tỏ với tất cả sự chân thành, thật lòng.
    • Tôi xin ngỏ lòng thành cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
  • "ngỏ lòng mình": nhấn mạnh việc bày tỏ chính bản thân mình.
    • Trong buổi trò chuyện, ấy đã dũng cảm ngỏ lòng mình về những khó khăn đang trải qua.
Biến thể từ gần giống
  • Giãi bày (động từ): trình bày, bộc lộ tâm sự, ý nghĩ.
    • ấy giãi bày nỗi lòng với người bạn thân.
  • Bộc bạch (động từ): nói ra, tỏ ra một cách thẳng thắn những điều trong lòng.
    • Anh ấy bộc bạch ước mơ từ thuở nhỏ.
  • Tâm sự (động từ/danh từ): trò chuyện, chia sẻ những điều thầm kín trong lòng.
    • Họ ngồi tâm sự với nhau đến tận khuya.
Từ đồng nghĩa
  • Mở lòng: cởi mở, chia sẻ tâm tư.
  • Thổ lộ: nói ra, bày tỏ (tình cảm, ý nghĩ).
  • Chia sẻ: cùng trao đổi, bày tỏ (cảm xúc, suy nghĩ).
Các cụm từ liên quan
  • Ngỏ ý: bày tỏ ý định, nguyện vọng (thường về một việc cụ thể).
    • Anh ấy đã ngỏ ý muốn được hợp tác trong dự án này.
  • Thốt lời: nói ra lời nào đó (thường bất ngờ hoặc chứa đựng cảm xúc).
    • Nghe tin ấy, ấy chỉ biết thốt lời: "Trời ơi!".
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Mở lòng ra: (cách nói thân mật) cởi mở, chia sẻ.
    • Cứ mở lòng ra nói, đừng giấu giếm cả.
  • Trải lòng: bày tỏ hết những suy nghĩ, tình cảm trong lòng.
    • Bài viết những dòng trải lòng của tác giả về tuổi thơ.