ngỏ lòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ tâm tư, tình cảm chân thành của mình với người khác: Hành động mở lòng, chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín, riêng tư mà thường không dễ nói ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm, cuối cùng cô ấy cũng ngỏ lòng với tôi về nỗi buồn thầm kín ấy.
- Anh ấy đã ngỏ lòng xin lỗi vì những sai sót trong quá khứ.
- Trong bức thư, ông cụ đã chân thành ngỏ lòng mong muốn được đoàn tụ với gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngỏ lòng thành": bày tỏ với tất cả sự chân thành, thật lòng.
- Tôi xin ngỏ lòng thành cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
- "ngỏ lòng mình": nhấn mạnh việc bày tỏ chính bản thân mình.
- Trong buổi trò chuyện, cô ấy đã dũng cảm ngỏ lòng mình về những khó khăn đang trải qua.
Biến thể và từ gần giống
- Giãi bày (động từ): trình bày, bộc lộ tâm sự, ý nghĩ.
- Cô ấy giãi bày nỗi lòng với người bạn thân.
- Bộc bạch (động từ): nói ra, tỏ ra một cách thẳng thắn những điều trong lòng.
- Anh ấy bộc bạch ước mơ từ thuở nhỏ.
- Tâm sự (động từ/danh từ): trò chuyện, chia sẻ những điều thầm kín trong lòng.
- Họ ngồi tâm sự với nhau đến tận khuya.
Từ đồng nghĩa
- Mở lòng: cởi mở, chia sẻ tâm tư.
- Thổ lộ: nói ra, bày tỏ (tình cảm, ý nghĩ).
- Chia sẻ: cùng trao đổi, bày tỏ (cảm xúc, suy nghĩ).
Các cụm từ liên quan
- Ngỏ ý: bày tỏ ý định, nguyện vọng (thường về một việc cụ thể).
- Anh ấy đã ngỏ ý muốn được hợp tác trong dự án này.
- Thốt lời: nói ra lời nào đó (thường là bất ngờ hoặc chứa đựng cảm xúc).
- Nghe tin ấy, cô ấy chỉ biết thốt lời: "Trời ơi!".
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Mở lòng ra: (cách nói thân mật) cởi mở, chia sẻ.
- Cứ mở lòng ra mà nói, đừng giấu giếm gì cả.
- Trải lòng: bày tỏ hết những suy nghĩ, tình cảm trong lòng.
- Bài viết là những dòng trải lòng của tác giả về tuổi thơ.